Calo là gì? Một ngày cần bao nhiêu calo để giảm cân?

Hiểu rõ, biết cách tính và tra cứu lượng calo là gì trong các loại thực phẩm nạp vào cơ thể hàng ngày được ví như “chìa khóa vàng” cho mục tiêu giảm cân. Mặc dù phổ biến nhưng không phải ai cũng hiểu đúng bản chất calories nghĩa là gì, vai trò của chất calo đối với sức khỏe. Hãy cùng Hệ thống Thẩm mỹ viện Ngọc Dung tìm hiểu chi tiết ở bài viết này nhé!

Calo là gì? Một ngày cần bao nhiêu calo để giảm cân?
Calo là gì? Một ngày cần bao nhiêu calo để giảm cân?

Calo là gì?

Calo hay còn được gọi là Calories và Kcal trong tiếng Việt, là một khái niệm quan trọng liên quan đến năng lượng chúng ta nhận vào từ thức ăn. Đồng thời cũng là cách cơ thể chúng ta sử dụng năng lượng đó thông qua các hoạt động hàng ngày. Chất calo không chỉ là một đơn vị đo lường mức năng lượng, mà còn là chìa khóa quyết định cho sự cân bằng giữa việc nạp và tiêu thụ calo trong cơ thể.

Calo đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các chức năng cơ bản của cơ thể, như hít thở, đi lại, nói chuyện, và thậm chí là suy nghĩ. Cơ thể sử dụng lượng calo từ thức ăn và đồ uống để cung cấp năng lượng cần thiết cho những hoạt động này. Tuy nhiên, khi lượng calo nạp vào vượt quá khả năng tiêu thụ, chúng sẽ được lưu trữ dưới dạng chất béo. Điều này dẫn đến tình trạng thừa cân hoặc béo phì nếu không duy trì một chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.

calo là gì
Calo là gì? Calo còn được gọi là kcal (kilocalorie) là một đơn vị đo lường năng lượng.

 

Nguồn cung cấp calo đến từ đâu?

Cơ thể chúng ta cần năng lượng để vận hành bộ máy hoạt động trơn tru và calo là đơn vị chỉ số năng lượng có trong thực phẩm chúng ta ăn hàng ngày. Sau đây là một số nguồn cung cấp calo chính mà bạn cần biết.

Thực phẩm

Nguồn cung cấp calo từ thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì năng lượng cho cơ thể. Nguồn cung cấp calo đến từ các thực phẩm chủ yếu bao gồm carbohydrate, protein và chất béo. 

Carbohydrate:

  • Các loại ngũ cốc: Bao gồm gạo, lúa mì, ngô, mì, yến mạch, lúa mạch và các sản phẩm từ ngũ cốc như bánh mì, bánh quy, bánh mì sandwich, bánh ngọt, mì sợi, bột mì, mì trộn, mì tôm và các món ăn chế biến từ ngũ cốc.
  • Khoai tây và các sản phẩm từ khoai tây như khoai lang, khoai tây chiên, khoai tây nghiền.
  • Bột mì và sản phẩm từ bột mì như bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, bánh bao, bánh bông lan.

Protein:

  • Thịt và cá: Gà, bò, heo, cừu, cá, tôm, cua, mực và các loại hải sản khác.
  • Trứng: Trứng gà, trứng vịt.
  • Sữa và sản phẩm từ sữa: Sữa tươi, sữa chua, sữa đặc, bơ, phô mai, kem.

Chất béo:

  • Dầu và mỡ: Dầu oliu, dầu hướng dương, dầu đậu nành, dầu cọ, dầu dừa, dầu cây cỏ, mỡ động vật, mỡ bò, mỡ lợn.
  • Các loại hạt và quả: Đậu phộng, hạt chia, hạt lanh, hạt dẻ, hạt bí, hạt bơ, hạt hướng dương, hạt macadamia, hạt óc chó, dừa tươi, bơ, kem dừa.

Ngoài ra, cũng có một số nguồn cung cấp calo khác như đường, mật ong, mứt, nước ngọt có ga, nước trái cây có đường, rượu và các loại đồ uống có cồn.

Rau xanh

Rau xanh là một nguồn cung cấp calo thấp nhưng giàu chất dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn uống. Chúng cung cấp nhiều loại vitamin, khoáng chất, chất xơ và các chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Dưới đây là một số rau xanh phổ biến và nguồn cung cấp calo từ chúng:

  • Rau xanh lá: Rau xanh lá như rau cải, măng tây, cải xoong, xà lách, rau mùi, rau răm, cải thảo, cải bó xôi và rau chân vịt chứa ít calo nhưng giàu chất xơ và vitamin. Chúng thường được sử dụng trong các món salad, xào, nấu canh và nhiều món ăn khác.
  • Rau củ: Rau củ như cà chua, dưa chuột, ớt, cà rốt, hành tây, củ cải đường và củ cải xanh cung cấp một lượng calo nhỏ. Chúng giàu vitamin C, beta-carotene và chất chống oxy hóa. Rau củ thường được dùng trong các món rau sống, xào và nấu canh.
  • Rau cruciferous: Rau cruciferous như bông cải xanh, bắp cải, bắp cải Brussel, cải bó xôi và cải xoăn là nguồn cung cấp calo thấp nhưng giàu chất xơ, vitamin C và chất chống oxy hóa. Chúng thường được sử dụng trong các món xào, hấp, nấu canh và salad.
  • Rau mầm: Rau mầm như giá đỗ, mung bean sprouts và alfalfa sprouts có lượng calo thấp và cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất. Chúng thường được dùng trong các món salad, xào và nấu canh.
  • Rau quả: Một số loại rau quả như bí đỏ, cà pháo, mướp đắng và bầu cung cấp lượng calo thấp nhưng giàu chất xơ và chất chống oxy hóa. Chúng thường được sử dụng trong các món ăn xào, rán, hấp và nấu canh.
nguồn cung cấp calo đến từ đâu
Calo từ rau xanh là một phần quan trọng của một chế độ ăn uống lành mạnh và giảm cân.

Trái cây

Trái cây là một nguồn cung cấp calo tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và đồng thời cung cấp các loại đường tự nhiên. Dưới đây là một số trái cây phổ biến và nguồn cung cấp calo từ chúng:

  • Trái cây hạt: Trái cây hạt như lê, táo, nho, quả lựu và quả mâm xôi chứa một lượng calo nhất định. Chúng cung cấp chất xơ, vitamin C và các chất chống oxy hóa. Trái cây hạt thường được ăn tươi, chế biến thành nước ép hoặc sử dụng trong các món tráng miệng.
  • Trái cây mọng nước: Trái cây mọng nước như dưa hấu, dưa lưới, xoài, vải, sung, dứa và nước ép cam tươi cung cấp một lượng calo nhất định. Chúng giàu nước, vitamin C và chất chống oxy hóa. Trái cây mọng nước thường được ăn tươi, làm nước ép hoặc sử dụng trong các món tráng miệng và sinh tố.
  • Trái cây có vỏ màu sắc: Trái cây có vỏ màu sắc như kiwi, quả mâm, quả dứa và quả lựu cung cấp một lượng calo nhỏ. Chúng giàu chất xơ, vitamin C và chất chống oxy hóa. Trái cây có vỏ màu sắc thường được ăn tươi, sử dụng trong các món tráng miệng hoặc trang trí.
  • Trái cây chứa nhiều chất béo: Một số loại trái cây như dừa và quả bơ chứa một lượng calo và chất béo tự nhiên cao hơn so với các loại trái cây khác. Tuy nhiên, chất béo trong chúng là chất béo không bão hòa và có lợi cho sức khỏe khi được tiêu thụ với mức độ hợp lý.

>> Xem thêm: Top 18+ loại trái cây giảm cân nhanh giúp loại bỏ mỡ thừa

Trái cây cung cấp chất dinh dưỡng quan trọng như chất xơ và chất chống oxy hóa cho cơ thể
Trái cây cung cấp chất dinh dưỡng quan trọng như chất xơ và chất chống oxy hóa cho cơ thể

Calo trong thực phẩm

Calo trong thực phẩm là một khái niệm quan trọng khi xét đến năng lượng mà chúng ta nhận từ chế độ ăn uống. Các loại thực phẩm khác nhau cung cấp mức năng lượng khác nhau, và chất béo là nguồn cung cấp calo nhiều nhất trong số chúng. Để hiểu rõ hơn, hãy xem các thông số calo cho các chất dinh dưỡng phổ biến:

  • Carbohydrate: Mỗi gram carbohydrate cung cấp khoảng 4 calo. Carbohydrate là nguồn năng lượng chính cho cơ thể và cung cấp đường để duy trì hoạt động hàng ngày. Các nguồn carbohydrate chính bao gồm lúa mì, gạo, ngũ cốc, quả và rau.
  • Protein: Mỗi gram protein cung cấp khoảng 4 calo. Protein là thành phần chính trong việc xây dựng và bảo trì cơ bắp, tái tạo tế bào, và hỗ trợ các chức năng cơ bản của cơ thể. Nguồn protein chủ yếu bao gồm thịt, gia cầm, cá, đậu, hạt và sữa.
  • Chất béo: Mỗi gram chất béo cung cấp khoảng 9 calo. Chất béo là nguồn cung cấp calo cao nhất, và chúng cung cấp năng lượng dồi dào cho cơ thể. Tuy nhiên, không phải loại chất béo nào cũng có lợi. Chất béo bão hòa và chất béo trans nên được hạn chế, trong khi chất béo không bão hòa đa và chất béo omega-3 là những nguồn chất béo tốt cho sức khỏe. Chất béo thường được tìm thấy trong dầu cây trái, hạt, quả, cá, thực phẩm chế biến từ sữa và thực phẩm chế biến từ động vật.

Trong chế độ ăn uống, việc hạn chế lượng chất béo thường được khuyến nghị, nhưng vẫn cần có một số chất béo tốt để duy trì sức khỏe, như chất béo không bão hòa đa. Mặt khác, mặc dù carbohydrate cung cấp ít calo hơn so với chất béo, nhưng một số loại carbohydrate như carbohydrate tinh chế, được gọi là calo rỗng, không có giá trị dinh dưỡng và không có lợi cho sức khỏe.

Không chỉ lượng calo mà bạn tiêu thụ, nguồn gốc calo cũng quan trọng. Calo từ protein có lợi cho việc xây dựng và duy trì cơ bắp, giúp cơ thể hoạt động tốt hơn và đốt cháy nhiều calo hơn. Calo từ các thực phẩm giảm cân giàu chất xơ giúp bạn cảm thấy no và hài lòng, giảm cảm giác đói. Theo Hội Y tế Quốc gia Mỹ, chúng ta chỉ nên nạp tối đa 25% lượng calo từ chất béo hàng ngày. Ví dụ, nếu lượng calo hàng ngày của bạn là 2000 calo thì tối đa 504 calo nên đến từ chất béo.

Vai trò của calo đối với cơ thể

Calo hay năng lượng, chính là động lực đằng sau mọi hoạt động của cơ thể. Không chỉ giữ cân nặng ổn định mà còn duy trì sự sống bằng cách cung cấp năng lượng cho các chức năng cơ bản như hô hấp, tiêu hóa và lưu thông máu. Ngay cả khi chúng ta đang nghỉ ngơi, cơ thể vẫn cần một lượng calo nhất định để duy trì các chức năng này.

Quá trình này giống như một hệ thống phức tạp, mỗi phần đều đóng vai trò quan trọng. Nếu không đảm bảo cung cấp đủ calo, hệ thống này sẽ bị ảnh hưởng. Từ đó dẫn đến tình trạng suy nhược và suy giảm sức khỏe. Tế bào cơ bắp sẽ không có đủ năng lượng để duy trì hoạt động, và các cơ quan cơ bản không thể thực hiện chức năng của mình.

Lượng calo mà chúng ta hấp thụ thông qua chế độ ăn hàng ngày đóng vai trò quyết định trong sức khỏe tổng thể. Nếu lượng calo nạp vào nhiều hơn so với lượng calo tiêu thụ, chúng ta sẽ trải qua tình trạng tăng cân. Điều này là kết quả của việc cơ thể tích trữ năng lượng dư thừa dưới dạng chất béo, gây ra tình trạng thừa cân và béo phì.

Ngược lại, nếu lượng calo hấp thụ ít hơn so với mức cần thiết, cơ thể sẽ chạm đến nguồn năng lượng dự trữ trong cơ bắp để duy trì hoạt động cơ bản. Kết quả là sự suy nhược và giảm cân không kiểm soát. Do đó, việc tính toán và duy trì lượng calo phù hợp với nhu cầu cụ thể của cơ thể là quan trọng.

vai trò của calo đối với cơ thể
Năng lượng calo đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với cơ thể

Cần cung cấp bao nhiêu calo một ngày cho cơ thể?

Để đảm bảo cung cấp đủ calo cho cơ thể, cần lưu ý một số yếu tố như tuổi, chiều cao, cân nặng hiện tại, mức độ hoạt động và quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, có một số khuyến nghị tổng quát về lượng calo cần tiêu thụ hàng ngày để duy trì cân nặng và sức khỏe.

Một người phụ nữ trưởng thành bình thường cần khoảng 2.000 calo mỗi ngày để duy trì cân nặng hiện tại. Trong khi đó, nam giới trưởng thành có cân nặng bình thường cần khoảng 2.500 calo mỗi ngày để duy trì hoạt động.

Nếu bạn muốn giảm cân, bạn có thể cắt giảm khoảng 500 calo mỗi ngày. Việc giảm 1-2 pound mỗi tuần được coi là tốc độ giảm cân lành mạnh và bền vững. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không nên cắt giảm quá nhiều calo và không nên thực hiện chế độ ăn ít chất béo đột ngột, vì điều này có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Tuy nhiên, lượng calo cần thiết của mỗi người có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, chiều cao, cân nặng hiện tại, mức độ hoạt động và tốc độ trao đổi chất cá nhân. Việc tư vấn với bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc chuyên gia y tế có thể giúp bạn xác định lượng calo phù hợp cho cơ thể của mình. Hãy để lại thông tin ngay tại FORM, chuyên gia của TMV Ngọc Dung sẽ liên hệ với bạn.

bác sĩ giàu kinh nghiệm ngọc dung cam kết đem lại kết quả tốt nhất

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ với ĐỘI NGŨ BÁC SĨ 25 NĂM KINH NGHIỆM tại TMV Ngọc Dung




    *Cam kết bảo mật thông tin khách hàng

    bác sĩ giàu kinh nghiệm ngọc dung cam kết đem lại kết quả tốt nhất

    Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ với ĐỘI NGŨ BÁC SĨ 25 NĂM KINH NGHIỆM tại TMV Ngọc Dung




      *Cam kết bảo mật thông tin khách hàng

      Cách tính lượng calo để tăng cân hoặc giảm cân

      Khi bạn quyết định tăng cân hoặc giảm cân, việc tính toán lượng calo cần tiêu thụ hàng ngày là một bước quan trọng. Dưới đây là cách tính toán lượng calo dựa trên mục tiêu của bạn:

      Công thức BMR và TDEE

      Để tính toán lượng calo cần thiết để tăng cân hoặc giảm cân, chúng ta sử dụng công thức TDEE (Tổng lượng calo tiêu thụ hàng ngày). TDEE được tính dựa trên công thức BMR (Tốc độ trao đổi chất cơ bản) và hệ số R (mức độ hoạt động).

      Công thức TDEE: TDEE = BMR x R

      Trước tiên, chúng ta cần tính toán BMR. BMR là lượng calo cần thiết để duy trì các hoạt động cơ bản của cơ thể trong trạng thái nghỉ ngơi.

      • Công thức BMR cho nam giới: BMR = 66 + (13.7 x cân nặng) + (5 x chiều cao) – (6.76 x tuổi)
      • Công thức BMR cho nữ giới: BMR = 655 + (9.6 x cân nặng) + (1.8 x chiều cao) – (4.7 x tuổi)

      Sau khi tính được BMR, chúng ta sẽ áp dụng hệ số R để tính toán TDEE. Hệ số R đại diện cho mức độ hoạt động của mỗi người.

      • Người ít hoặc không vận động: R = 1.2
      • Người vận động nhẹ (1-3 lần/tuần): R = 1.375
      • Người vận động vừa (3-5 lần/tuần): R = 1.55
      • Người vận động nhiều (6-7 lần/tuần): R = 1.725
      • Người vận động nặng (trên 7 lần/tuần): R = 1.9

      Khi đã biết giá trị BMR và hệ số R, ta nhân hai giá trị này với nhau để tính toán TDEE. Sau khi tính toán được TDEE, ta có thể điều chỉnh lượng calo tiêu thụ hàng ngày để đạt được mục tiêu tăng cân hoặc giảm cân.

      • Tăng cân: Để tăng cân, chúng ta cần nạp calo nhiều hơn chỉ số TDEE. Một cách an toàn và hiệu quả là tăng khoảng 250-500 calo so với TDEE. Điều này giúp cơ thể tích lũy dần calo và tạo dựng một cân nặng khỏe mạnh.
      • Giảm cân: Để giảm cân, chúng ta cần nạp calo ít hơn chỉ số TDEE. Một cách an toàn và bền vững là giảm khoảng 500 calo so với TDEE. Điều này tạo ra một hiệu ứng thâm hụt calo và thúc đẩy cơ thể đốt cháy chất béo dự phòng để cung cấp năng lượng.

      Công thức tính lượng calo để tăng cân hoặc giảm cân

      Để tính toán lượng calo trong thực phẩm và cân đối lượng calo cần nạp vào cơ thể khi giảm hoặc tăng cân, chúng ta cần biết cách tính calo từ từng nhóm chất trong thực phẩm. Có bốn nhóm chất chính trong thực phẩm, bao gồm tinh bột (carbohydrate), chất đạm (protein), chất béo (fat) và cồn (alcohol). Mỗi nhóm chất này cung cấp khác nhau số calo.

      • Tinh bột (carbohydrate): Mỗi gram tinh bột cung cấp 4 calo. Tinh bột chủ yếu được tìm thấy trong các loại thực phẩm như gạo, bột mì, khoai tây, lúa mạch, và các sản phẩm từ ngũ cốc.
      • Chất đạm (protein): Mỗi gram chất đạm cung cấp 4 calo. Chất đạm có trong thực phẩm như thịt, cá, trứng, đậu, hạt, sữa và các sản phẩm từ sữa.
      • Chất béo (fat): Mỗi gram chất béo cung cấp 9 calo. Chất béo có trong dầu, bơ, kem, mỡ động vật, dầu cây trồng và các sản phẩm chứa chất béo.
      • Cồn (alcohol): Mỗi gram cồn cung cấp 7 calo. Cồn có trong đồ uống có cồn như rượu, bia, và các loại đồ uống có cồn khác.

      Để minh họa, giả sử món ăn bạn đang xem xét chứa 10g protein, 25g chất đạm và 15g chất béo. Bạn có thể tính lượng calo từng nhóm chất bằng cách nhân số gram của chúng với số calo tương ứng. Trong trường hợp này:

      • Protein: 10g protein x 4 calo/gram = 40 calo
      • Chất đạm: 25g chất đạm x 4 calo/gram = 100 calo
      • Chất béo: 15g chất béo x 9 calo/gram = 135 calo

      Vì vậy, món ăn này cung cấp tổng cộng 40 calo từ protein, 100 calo từ chất đạm và 135 calo từ chất béo.

      công thức tính lượng calo để tăng cân hoặc giảm cân
      Tính toán lượng calo từng nhóm chất trong các loại thực phẩm để điều chỉnh nạp calo theo mục tiêu tăng hoặc giảm cân.

      Mẹo tăng cân và giảm cân 

      Để đạt được mục tiêu giảm cân hoặc tăng cân một cách thành công, cân nhắc lượng calo tiêu thụ và lượng calo nạp vào cơ thể là rất quan trọng. Tuy nhiên, việc điều chỉnh lượng calo không nên quá đột ngột hoặc cực đoan mà cần phải được thực hiện một cách cân nhắc và bền vững. Cụ thể như sau:

      Giảm cân:

      • Điều chỉnh lượng calo: Để giảm cân, lượng calo nạp vào cơ thể cần ít hơn lượng calo tiêu thụ. Tuy nhiên, không nên giảm quá nhanh hoặc tạo sự thiếu hụt quá lớn, vì điều này có thể gây nguy hiểm và gây tổn thương cho cơ thể. Nên giảm từ 200 – 500 calo mỗi ngày để đạt được giảm cân từ 0.9 – 1.5 kg mỗi tháng.
      • Lựa chọn thực phẩm chất lượng: Tăng cường tiêu thụ các loại thực phẩm giàu chất xơ, protein và chất béo không bão hòa, còn giới hạn thực phẩm có đường và chất béo không tốt cho sức khỏe. Điều này giúp bạn cảm thấy no lâu hơn và duy trì sự cân bằng chất dinh dưỡng.
      • Tăng hoạt động thể chất: Kết hợp chế độ ăn kiêng với việc tăng cường hoạt động thể chất để đốt cháy calo dư thừa. Tập luyện thể thao, đi bộ, chạy bộ, bơi lội hoặc tham gia các hoạt động thể thao khác để tăng cường hoạt động vận động hàng ngày và đốt cháy calo.

      Tăng cân:

      • Tăng lượng calo tiêu thụ: Để tăng cân, lượng calo nạp vào cơ thể cần lớn hơn lượng calo tiêu thụ. Tuy nhiên, cũng như việc giảm cân, tăng cân cần được thực hiện một cách dần dần và theo cách lành mạnh. Tăng thêm khoảng 10% lượng calo mỗi ngày sẽ giúp tăng cân một cách ổn định.
      • Tăng cường bữa ăn: Tăng số lượng bữa ăn trong ngày và tăng khẩu phần ở mỗi bữa ăn. Bữa ăn nhiều hơn và tăng cường tiêu thụ các loại thực phẩm giàu calo như thịt, cá, đậu, hạt và sản phẩm từ sữa để tăng lượng calo hàng ngày.
      • Tập thể dục định kỳ: Tăng cường tập thể dục để xây dựng cơ bắp và tăng cường sức khỏe chung. Tập luyện với trọng lượng, tập thể dục chức năng hoặc các loại bài tập sức mạnh khác sẽ giúp tăng cân một cách lành mạnh bằng việc tăng cường cơ bắp.

      Một số lưu ý nhằm tiêu thụ lượng calo hiệu quả

      Khi tiêu thụ lượng calo để đạt được mục tiêu tăng cân hoặc giảm cân, có một số lưu ý quan trọng để bạn có thể làm điều này một cách hiệu quả. Dưới đây là một số lưu ý giúp bạn tiêu thụ lượng calo hiệu quả:

      Điều chỉnh lượng calo dựa vào nhu cầu của bản thân

      Đối với những người mong muốn giảm cân cần duy trì một chế độ ăn uống với lượng calo thấp hơn so với lượng calo cơ thể tiêu thụ. Và điều này nên được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định để đạt được kết quả mong muốn. Ngược lại, đối với những người muốn tăng cân, việc đảm bảo lượng calo hấp thụ cao hơn lượng calo cơ thể đốt cháy là chìa khóa quan trọng.

      Cấp độ hoạt động càng cao, mức độ tiêu thụ calo càng tăng. Điều này có nghĩa là những người thường xuyên tham gia vào các hoạt động thể chất với cường độ cao sẽ cần nhiều calo hơn. Để tối ưu hóa việc tiêu thụ calo, lựa chọn hoạt động thể chất phù hợp như chạy bộ, bơi lội, hoặc tập gym, là quan trọng.

      Ngoài ra, mức độ tiêu thụ calo cũng phụ thuộc vào loại hoạt động thể chất. Ví dụ, người đi bộ với tốc độ bình thường sẽ tiêu thụ ít calo hơn so với người chạy bộ. Do đó, việc chọn lựa hoạt động thể chất phù hợp với mục tiêu cá nhân là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao nhất.

      điều chỉnh lượng calo dựa vào nhu cầu của bản thân
      Kết hợp với việc duy trì lịch trình tập luyện đều đặn nhằm điều chỉnh lượng calo

      Uống đủ nước và uống trà đốt cháy calo

      Việc duy trì cơ thể luôn được cung cấp đủ nước là chìa khóa để kích thích quá trình đốt cháy calo. Mức tiêu thụ nước đầy đủ, tương đương với khoảng 2 lít nước mỗi ngày đối với người trưởng thành, đã được chứng minh có thể gia tăng khả năng đốt cháy calo lên đến 100 calo mỗi ngày. Nước không chỉ giúp duy trì sự đàn hồi của da, mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và chuyển hóa năng lượng từ thức ăn.

      Đối với những người muốn tăng cường khả năng đốt cháy calo, việc thêm trà xanh hoặc các đồ uống chứa caffeine vào chế độ dinh dưỡng có thể là một quyết định thông minh. Caffeine không chỉ làm tăng sự tỉnh táo và giảm mệt mỏi, mà còn có thể kích thích quá trình đốt cháy calo. Nghiên cứu cho thấy rằng caffeine có thể tăng cường trao đổi chất trong cơ thể, dẫn đến việc tiêu hao năng lượng một cách hiệu quả hơn và đốt cháy nhiều calo hơn trong quá trình hoạt động hàng ngày.

      Xây dựng khẩu phần ăn hợp lý theo nhu cầu 

      Để tiêu thụ calo hiệu quả, hãy xây dựng khẩu phần ăn hợp lý và lưu ý một số điểm quan trọng. Dưới đây là những gợi ý chi tiết và hấp dẫn để giúp bạn điều chỉnh chế độ ăn của mình.

      • Hạn chế ăn nhiều đường, tinh bột và chất béo: Đường, tinh bột và chất béo là những nguồn calo cao và có thể gây tích tụ mỡ trong cơ thể khi tiêu thụ quá nhiều. Hạn chế ăn nhiều thực phẩm như đồ ngọt, bánh mì trắng, mì ống, bánh mì kẹp, thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến có chứa nhiều chất béo. Thay vào đó, tập trung vào việc tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, thịt gia cầm, cá, đậu và sữa không béo.
      • Tăng cường hoạt động thể chất: Khi khẩu phần ăn của bạn chứa nhiều calo, quá trình tiêu hóa cần tiêu tốn năng lượng để tiêu hóa thức ăn. Để đốt cháy calo dư thừa, tăng cường hoạt động thể chất là rất quan trọng. Lựa chọn các hoạt động như tập thể dục, đi bộ, chạy bộ, bơi lội hoặc tham gia các lớp thể dục như aerobic, zumba, yoga để tăng cường quá trình đốt cháy calo và duy trì cân nặng.
      • Chia nhỏ bữa ăn: Chia nhỏ bữa ăn và ăn nhiều bữa trong ngày có thể giúp tăng cường tiêu thụ calo. Khi bạn ăn một bữa ăn, quá trình tiêu hóa và chuyển hóa chất béo trong cơ thể sẽ tiêu tốn một lượng calo nhất định. Chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa nhỏ trong ngày sẽ giúp kích thích quá trình tiêu hóa và tiêu thụ nhiều calo hơn. Hãy đảm bảo rằng mỗi bữa ăn nhỏ vẫn cung cấp đủ dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
      xây dựng khẩu phần ăn hợp lý theo nhu cầu
      Bên cạnh lượng calo, việc cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe tổng thể cũng là một yếu tố quan trọng.

      Lời kết

      Calo là đơn vị đo lường năng lượng trong thực phẩm. Quá trình tiêu thụ calo quá nhiều so với nhu cầu năng lượng của cơ thể có thể dẫn đến tích tụ mỡ và tăng cân. Do đó, để duy trì cân nặng và sức khỏe tốt, bạn cần biết calo là gì và kiểm soát lượng calo tiêu thụ rất quan trọng. Một cách hiệu quả để giảm cân là duy trì cân bằng giữa lượng calo tiêu thụ và lượng calo tiêu thụ hàng ngày.

      Nếu bạn đang quan tâm đến việc giảm cân và muốn nhận được sự tư vấn từ chuyên gia, Thẩm mỹ viện Ngọc Dung có thể là một lựa chọn phù hợp. Chuyên gia của Ngọc Dung sẽ cung cấp cho bạn những thông tin và lời khuyên chuyên nghiệp về chế độ ăn uống, luyện tập và các phương pháp giảm cân khác. Liên hệ với Thẩm mỹ viện Ngọc Dung ngay hôm nay qua hotline *3232 để được tư vấn dịch vụ giảm cân chất lượng cao từ các chuyên gia có kinh nghiệm nhé!

      Không có từ khóa nào.

      Bác sĩ Phạm Đức Tuấn là một chuyên gia da liễu với hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành làm đẹp. Bác sĩ thẩm mỹ Phạm Đức Tuấn tốt nghiệp chuyên khoa Da liễu, Đại học Võ Trường Toản – một trong những trường đại học uy tín trong ngành y. Với sự am hiểu sâu sắc và kỹ năng chuyên môn cao, bác sĩ Phạm Đức Tuấn đã làm việc tại Thẩm mỹ viện Ngọc Dung và thực hiện hàng chục nghìn ca điều trị da, tư vấn thẩm mỹ.

      Leave a Reply

      Your email address will not be published.

      Tư vấn miễn phí
      Gọi điện ngay
      Hotline: *3232